Chào mừng quý vị đến với website Trường THPT DL Nguyên Hồng
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình cũng như không thể
gửi bài.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái. Chúc quý vị một ngày làm việc hiệu quả
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái. Chúc quý vị một ngày làm việc hiệu quả
Gốc > Bài viết > Thông báo >
Nguyễn Thị Nga @ 15:15 23/02/2011
Số lượt xem: 461
Thời khóa biểu khối sáng
| THỜI KHOÁ BIỂU BUỔI SÁNG NĂM HỌC 2010-2011 (chính thức) (THỰC HIỆN TỪ 14/2/2011) | |||||||||||||||||||
| Thứ | 12A | 12C | 12D1 | 12D2 | 12D3 | 12D4 | 12D5 | 12D6 | 12D7 | 12D8 | 10A1 | 10A2 | 10C | 10D1 | 10D2 | 10D3 | 10D4 | 10D5 | 10D6 |
| CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | CC | |
| TD - Dung | GD-Phượng | Hóa - Dũng | Toán - Liên | Anh - Tuyết | Lý - Tranh | Toán - Long | Sử - Dương | Lý - Chắc | Văn - Tuyết | Anh - Bình | Hóa - Thanh | Anh - Nhung | Lý - Oanh | Toán - Hằng | Sử - Hậu | Toán - Giang | Tin - Khiêm | GD - Quế | |
| 2 | GD-Phượng | Toán - Liên | Địa - Trinh | GD - Quế | Anh - Tuyết | Toán - Long | TD - Dung | Văn - Tuyết | Hóa - Dũng | Lý - Chắc | Hóa - Thanh | Lý - Tuấn | Sử - Dương | Sử - Hậu | Tin - Hà | TCA - Nhung | Toán - Giang | Anh - Bình | Tin - Khiêm |
| Toán - Long | Địa - Trinh | GD - Quế | Hóa - Dũng | Toán - Liên | Anh - Tuyết | Anh - Thuỷ | Lý - Chắc | TD - Dung | Văn - Tuyết | Tin - Hà | Toán - Giang | Lý - Tuấn | Toán - Hằng | Anh - Nhung | Tin - Khiêm | Sử - Dương | Lý - Oanh | Văn - Ngoan | |
| Địa - Trinh | Sử - Dương | Toán - Liên | Hóa - Dũng | Toán - Long | GD-Phượng | Anh - Thuỷ | Văn - Tuyết | Tin - Khiêm | Lý - Tuấn | Toán - Giang | GD - Quế | Toán - Hằng | Sử - Hậu | TCA - Nhung | Lý - Oanh | Hóa - Liên | Văn - Ngoan | ||
| Toán-Long | Anh - Ngọc | Toán - Hiệp | Địa - Trinh | Sinh-Xuyến | CN - Quyên | Lý - Tranh | Hóa - Thanh | Lý - Chắc | TD - Dung | CN -Minh | Toán - Giang | Văn - Hòa | GD - Quế | Văn - Hạnh | Toán - Hiền | Tin - Khiêm | Văn - Huế | Lý - Oanh | |
| Anh - Ngọc | Sinh-Xuyến | Địa - Trinh | CN - Quyên | Lý - Tranh | Toán - Long | Hóa - Thanh | Toán - Hiệp | TD - Dung | Lý - Chắc | Sử - Lan | Tin - Hà | Văn - Hòa | CN - Minh | Lý - Oanh | Anh - Nhung | Hóa - Liên | Toán - Hiền | Tin - Khiêm | |
| 3 | Sinh-Xuyến | TD - Dung | Anh - Ngọc | Lý - Thành | Địa - Trinh | Hóa - Thanh | Toán - Long | Tin - Khiêm | Toán - Hiệp | Anh - Cúc | Lý - Tuấn | Toán - Giang | CN - Minh | TCA - Nhung | GD - Quế | Lý - Oanh | Văn - Huế | Sử - Lan | Hóa - Liên |
| Lý - Thành | Tin - Khiêm | TCA - Ngọc | Anh - Cúc | GD - Quế | Sinh-Xuyến | Toán-Long | Lý - Chắc | CN - Quyên | Toán - Hiệp | Toán-Giang | Lý - Tuấn | Tin - Hà | Anh - Nhung | CN - Minh | Toán - Hiền | Anh - Hùng | Văn - Huế | Sử - Lan | |
| Lý - Thành | Sinh-Xuyến | Tin - Khiêm | CN - Quyên | Anh - Cúc | Toán-Giang | Văn - Huế | TCA- Nhung | Tin - Hà | Hóa - Liên | CN - Minh | GD - Quế | Toán - Hiền | Anh - Hùng | ||||||
| Anh - Ngọc | Địa - Trinh | Văn-Dương | Sử - Thanh | Anh - Tuyết | Sinh - Xuyến | Anh - Thuỷ | Văn - Tuyết | Hóa - Dũng | Sinh - Đồng | GDQP | Văn - Huế | Văn - Hòa | Văn-Thành | Td - Dĩnh | Địa - Liên | Sinh - Minh | Anh - Bình | Văn - Ngoan | |
| Sử - Thanh | Anh - Ngọc | Văn - Dương | Địa - Trinh | Hóa - Dũng | Anh - Tuyết | TCA- Thuỷ | Sinh - Đồng | Văn - Tuyết | CN - Quyên | TCL - Tuấn | Văn - Huế | Văn - Hòa | Văn-Thành | Địa - Liên | CN - Minh | CN -Xuyến | TD - Dĩnh | Văn - Ngoan | |
| 4 | Văn - Hải | Lý - Thành | Anh - Ngọc | Hóa - Dũng | Địa - Trinh | TCA-Tuyết | Sinh - Đồng | Anh - Thuỷ | Anh - Cúc | Văn - Tuyết | Văn - Huế | Anh - Bình | Lý - Tuấn | GDQP | Văn - Hạnh | TD - Dĩnh | Địa - Thư | CN -Xuyến | Địa - Liên |
| TCL - Thành | Văn - Dương | Sử - Thanh | Anh - Cúc | Sinh - Xuyến | Văn - Hải | CN - Quyên | TCA - Thuỷ | Sinh - Đồng | Văn - Tuyết | TD - Hồng | Anh - Bình | Địa - Thư | Địa - Liên | Văn - Hạnh | Văn - Thành | TD - Dĩnh | GDQP | Sinh - minh | |
| CN- Quyên | Văn-Dương | Hóa - Dũng | Lý - Thành | Sử - Thanh | Văn - Hải | Anh - Cúc | Anh - Bình | TCL - Tuấn | GDQP | TD - Hồng | CN - Minh | Văn - Thành | TCV - Huế | Địa - Thư | TD - Dĩnh | ||||
| TD - Dung | Địa - Trinh | Văn - Dương | TD - Hưng | Tin - Ngoan | Lý - Tranh | Văn - Hoà | Toán - Hiệp | Tin - Khiêm | GD-Phượng | Hóa - Thanh | Tin - Hà | TCS+TCĐ | Toán - Hằng | Anh - Nhung | Toán - Hiền | Anh - Hùng | Sinh - Minh | CN -Xuyến | |
| Địa - Trinh | TD - Dung | Văn - Dương | Tin -Ngoan | Lý - Tranh | TD - Hưng | Văn - Hoà | Toán - Hiệp | Sử - Dương | Hóa - Mẫu | Địa - Thư | Hóa - Thanh | CN - Minh | Văn-Thành | Toán - Hằng | Toán - Hiền | CN -Xuyến | Tin - Khiêm | Anh - Hùng | |
| 5 | Tin -Ngoan | Hóa - Mẫu | Sinh - Xuyến | Anh - Cúc | TD - Hưng | Sử -Dương | Lý - Tranh | TD - Dung | GD-Phượng | Địa - Bình | CN -Minh | Địa - Thư | Tin - Hà | TCV - Thành | TCA - Nhung | Tin - Khiêm | TCA - Hùng | Lý - Oanh | Toán - Hằng |
| Hóa - Mẫu | Sử - Dương | Tin - Ngoan | Sinh - Xuyến | Văn - Dương | Tin - Khiêm | Địa - Bình | GD-Phượng | Anh - Cúc | Toán - Hiệp | Văn - Huế | GDQP | Anh - Nhung | Hoá - Hằng | Tin - Hà | Văn - Thành | Lý - Oanh | Toán - Hiền | Toán - Hằng | |
| TCH - Mẫu | Sinh - Xuyến | TD - Hưng | Văn - Dương | GD -Phượng | Sử -Dương | Địa - Bình | Toán - Hiệp | Anh - Cúc | Văn - Huế | CN -Minh | Hoá - Hằng | Anh - Nhung | GDQP | TCV - Thành | Tin - Khiêm | Toán - Hiền | Lý - Oanh | ||
| Văn - Hải | Hóa - Mẫu | Toán - Hiệp | Toán - Liên | Văn - Dương | Anh - Tuyết | Văn - Hoà | TD - Dung | Địa - Bình | Sinh - Đồng | Sinh - Minh | TCH - Thanh | Toán - Hằng | Lý - Oanh | Sử - Hậu | Hóa - Liên | Văn - Huế | GD - Quế | TD - Dĩnh | |
| Văn - Hải | CN -Quyên | Lý - Thành | TCA - Cúc | Văn - Dương | Địa - Bình | Văn - Hoà | Toán - Hiệp | Sinh - Đồng | TD - Dung | TCH - Thanh | Sử - Hậu | Toán - Hằng | Hoá - Hằng | Lý - Oanh | GD - Quế | Văn - Huế | Sử - Lan | Hóa - Liên | |
| 6 | Lý - Thành | Toán - Liên | Toán - Hiệp | Văn - Dương | CN - Quyên | TCV - Hải | TD - Dung | Sinh - Đồng | TCA - Cúc | Hóa - Mẫu | Sử - Lan | GD - Quế | Hoá - Hằng | CN - Minh | Td - Dĩnh | Lý - Oanh | Hóa - Liên | TD - Dĩnh | GDQP |
| Hóa - Mẫu | Lý - Thành | CN - Quyên | Văn - Dương | Toán - Liên | Văn - Hải | Sinh - Đồng | Địa - Bình | Toán - Hiệp | TCA - Cúc | Tin - Hà | CN -Minh | TD - Hồng | Sử - Hậu | Toán - Hằng | GDQP | TD - Dĩnh | Văn - Huế | Sử - Lan | |
| GD - Quế | TD - Hồng | Sinh-Minh | Tin - Hà | Hóa - Liên | TD - Dĩnh | GDQP | Văn - Huế | Toán - Hằng | |||||||||||
| Sinh-Xuyến | Văn - Dương | TD - Hưng | TCT - Liên | TCA - Tuyết | Hóa - Thanh | TCT - Long | Văn - Tuyết | Địa - Bình | TCT - Hiệp | TCT-Giang | Sinh - Minh | Sử - Dương | TD - Hồng | Văn - Hạnh | TCA - Nhung | Anh - Hùng | Anh - Bình | TCT-Hằng | |
| Anh - Ngọc | TCV -Dương | Sinh - Xuyến | TD - Hưng | Toán - Liên | Toán - Long | Hóa - Thanh | Văn - Tuyết | Toán - Hiệp | Địa - Bình | TCT-Giang | TD - Hồng | TCT - Hằng | Sinh - Minh | Anh - Nhung | Hóa - Liên | Sử - Dương | TCA - Bình | Anh - Hùng | |
| 7 | Toán- Long | Toán - Liên | Anh - Ngọc | TCV - Dương | TD - Hưng | Địa - Bình | Anh - Thuỷ | Hóa - Thanh | Văn - Tuyết | Toán - Hiệp | TD - Hồng | Anh - Bình | Anh - Nhung | TCT - Hằng | Sinh - Minh | Sử - Hậu | Toán - Giang | CN -Xuyến | TCA - Hùng |
| TCT - Long | Anh - Ngọc | Toán - Hiệp | Văn - Dương | TCT- Liên | TD - Hưng | Địa - Bình | Anh - Thuỷ | Văn - Tuyết | Sử - Dương | Anh - Bình | Sử - Hậu | TD - Hồng | TCA - Nhung | TCT - Hằng | Sinh - Minh | TCT -Giang | Hóa - Liên | CN -Xuyến | |
| SH - Long | SH - Ngọc | SH - Dũng | SH - Liên | SH - Tranh | SH - Tuyết | SH - Bình | SH - Chắc | SH - Dung | SH - Tuyết | SH - Giang | SH - B Thanh | SH - Hằng | SH - Nhung | SH - Hậu | SH - Liên | SH - Dương | SH - Quế | SH - Ngoan | |
Nguyễn Thị Nga @ 15:15 23/02/2011
Số lượt xem: 461
Số lượt thích:
0 người
 
Các ý kiến mới nhất